Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chung kết" (1)

chung kết
Tiếng Anh Danh từfinal (match)
Từ vựng của tôi
Trận chung kết sẽ diễn ra vào cuối tuần này.
The final match will take place this weekend.

swap_horiz Từ liên quan "chung kết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chung kết" (3)

Cô ấy đã lọt vào vòng chung kết của cuộc thi.
She made it to the final round of the competition.
Trận chung kết sẽ diễn ra vào cuối tuần này.
The final match will take place this weekend.
Chiến thắng giúp Việt Nam sáng cửa vào chung kết.
The victory gives Vietnam a good chance to reach the final.